Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airfoil




airfoil
['eəfɔil]
Cách viết khác:
aerofoil
['eəroufɔil]
như aerofoil


/'eərou,fɔil/ (airfoil) /'eəfɔil/

danh từ
cánh máy bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airfoil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.