Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-defence




air-defence
['eədi,fens]
danh từ
(quân sự) sự phòng không


/'eədi,fens/

danh từ
(quân sự) sự phòng không

Related search result for "air-defence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.