Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accretion




accretion
[æ'kri:∫n]
danh từ
sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên,
sự bồi dần vào
phần bồi thêm, phần phát triển dần lên
(pháp lý) sự tăng thêm (của cải, tài sản...)


/æ'kri:ʃn/

danh từ
sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên,
sự bồi dần vào
phần bồi thêm, phần phát triển dần lên
(pháp lý) sự tăng thêm (của cải, tài sản...)

Related search result for "accretion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.