Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acauline




acauline
[ə'kɔ:lain]
tính từ
xem acaulescent


/ə'kɔ:ləs/

tính từ
(thực vật học) không thân (cây)

Related search result for "acauline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.