Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kluxer




kluxer
['klʌksə]
Cách viết khác:
klansman
['klænzmən]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đảng viên đảng 3 K


/'klʌksə/ (klansman) /'klænzmən/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đảng viên đảng 3K

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.