Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greenland





greenland
['gri:nlənd]
danh từ
(địa lý,địa chất) đảo băng


/'gri:nlənd/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) đảo băng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.