Recent Searchs...
sick fair (clean) copy 비행기 wool elf fusion reactor đôi giày ferry blond niggard aster tataricus linn. lặng im gateau variation bigot satisfactorily thi hội to put (set) someone back on his feet exploit grab bucket crane sage-brush hướng backyard lonesome disorientation được chăng hay chớ statement of account 忙里偷闲 its gluey loyal silk tend think shrink/head shrink nylon handle bead hunt group steak housing and urban development full of beans cotton club-foot join bbfc area deficit to be at someone's beck and call head road safety




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2016 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.