Recent Searchs...
native forbidden xương rồng discourage raut astringency làng chài nông nghiệp spelt place of business tog out câu soft on buông xõng huyết lệ escalator clause unflavoured chair warmer east disengage steppe nervous disorder dejection emotional disorder chemical action inviolable organization of petroleum-exporting countries 溶解 train of thought rentier go forth red bordeaux foreign terrorist organization e. h. harriman imitate dewitt clinton panegyric telling nối lời phĩnh bụng resort maidenhead vỡ lòng co-education sinewy harpery 损坏 come-and-go fuzz plumper




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.