Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bullbat


noun
mainly nocturnal North American goatsucker
Syn:
nighthawk, mosquito hawk
Hypernyms:
goatsucker, nightjar, caprimulgid
Member Holonyms:
Chordeiles, genus Chordeiles


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.