Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yokel




yokel
['joukəl]
danh từ
người nông thôn, người quê mùa

[yokel]
saying && slang
(See local yokel)


/'joukəl/

danh từ
người nông thôn, người quê mùa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.