Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yaws




yaws
[jɔ:z]
danh từ số nhiều
(y học) bệnh ghẻ cóc


/jɔ:z/

danh từ số nhiều
(y học) bệnh ghẻ cóc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yaws"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.