Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
weighted


adjective
1. made heavy or weighted down with weariness (Freq. 1)
- his leaden arms
- weighted eyelids
Syn:
leaden
Similar to:
heavy
2. adjusted to reflect value or proportion
- votes weighted according to the size of constituencies
- a law weighted in favor of landlords
- a weighted average
Similar to:
adjusted

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weight"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.