Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
w


[w]
danh từ giống đực
w (v kép-mẫu tự thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái)
W est la vingt-troisième lettre de l'alphabet français
w là con chữ thứ hai mươi ba của bản chữ cái tiếng Pháp
(W) (hoá học) vonfam (kí hiệu)
(W) (điện học) oát (kí hiệu)
chromosome W
(sinh vật học; sinh lí học) thể nhiểm sắc W
gène W; facteur W
(sinh vật học; sinh lí học) gien W



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.