Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vermiform




vermiform
['və:mifɔ:m]
tính từ
(giải phẫu) hình giun (hình thù giống con giun)
vermiform appendix
ruột thừa


/'və:mifɔ:m/

tính từ
hình giun
vermiform appendix ruột thừa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.