Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vendibility




vendibility
[,vendə'biləti]
Cách viết khác:
vendibleness
['vendəblnis]
danh từ
sự sẵn sàng để bán
tình trạng có thể bán được (hàng hoá)


/,vendə'biliti/ (vendibleness) /'vendəblnis/

danh từ
tình trạng có thể bán được (hàng hoá)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.