Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
valence


[valence]
danh từ giống cái
(hoá học) hoá trị
Valence latente
hoá trị ẩn
Valence normale
hoá trị chính, hoá trị thông thường
Valence secondaire
hoá trị phụ
cam valenxia (Tây Ban Nha)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.