Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
vacancier


[vacancier]
danh từ
người đi nghỉ mát
Afflux des vacanciers à la plage
người đi nghỉ mát đổ xô ra bãi biển



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.