Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unremunerated




unremunerated
[,ʌnri'mju:nəreitid]
tính từ
không được thưởng, không được trả công
không được trả tiền thù lao
không đem đến lợi lộc


/' nri'mju:n reitid/

tính từ
không được thưởng, không được tr công
không được tr tiền thù lao


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.