Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
understrapper




understrapper
['ʌndə,stræpə]
danh từ
kuồm thộng
['ʌndə'strɑ:təm]
danh từ
(địa lý,địa chất) tầng dưới


/'ʌndə,stræpə/

danh từ
kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]

danh từ
(địa lý,địa chất) tầng dưới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.