Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncertainly




uncertainly
[ʌn'sə:tnli]
phó từ
không chắc chắn
ngập ngừng
speak uncertainly
nói ngập ngừng


/ʌn'sə:tnli/

phó từ
không chắc chắn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.