Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
temporary





temporary
['temprəri]
tính từ
tạm thời, nhất thời, lâm thời
temporary success
thắng lợi nhất thời
temporary power
quyền hành tạm thời
temporary rest
sự nghỉ ngơi chốc lát
danh từ
người lao động tạm thời; người ở mướn tạm


/'tempərəri/

tính từ
tạm thời, nhất thời, lâm thời
temporary success thắng lợi nhất thời
temporary power quyền hành tạm thời
temporary rest sự nghỉ ngơi chốc lác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "temporary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.