Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stereotypy




stereotypy
['stiəriətaipi]
danh từ
phương pháp đúc bản in
sự in bằng bản in đúc
sự lặp lại như đúc, sự rập khuôn


/'stiəriətaipi/

danh từ
phương pháp đúc bản in
sự in bằng bản in đúc
sự lặp lại như đúc, sự rập khuôn

Related search result for "stereotypy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.