Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stallion





stallion
['stæliən]
danh từ
ngựa giống, ngựa đực không thiến


/'stæljən/

danh từ
ngựa (đực) giống

Related search result for "stallion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.