Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
square-toed




square-toed
['skweətoud]
tính từ
có mũi vuông (giày)
chính thức; đúng quy cách
chuộng nghi thức


/'skweə'ʃu:tə/

tính từ
vuông mũi (giày)
đi giày mũi vuông
chính thức; đúng quy cách
chuộng nghi thức

Related search result for "square-toed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.