Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sparkling





sparkling
['spɑ:kliη]
tính từ
lấp lánh, lóng lánh
sủi tăm; sủi lên những bọt khí nhỏ xíu (rượu vang..)
sparkling wine
rượu sủi tăm
sinh động; lanh lợi và sắc sảo
sparkling conversation
cuộc nói chuyện sinh động


/'spɑ:kliɳ/

tính từ
lấp lánh, lóng lánh
sủi tăm
sparkling wine rượu sủi tăm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sparkling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.