Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sniper





sniper
['snaipə]
danh từ
(quân sự) người bắn tỉa


/'snaipə/

danh từ
(quân sự) người bắn tỉa

Related search result for "sniper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.