Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sixteen



I - noun
the cardinal number that is the sum of fifteen and one
Syn:
16, XVI
Hypernyms:
large integer

II - adjective
being one more than fifteen (Freq. 5)
Syn:
16, xvi
Similar to:
cardinal

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    16 xvi XVI
Related search result for "sixteen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.