Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serai




serai
Xem caravanserai


/,kærə'vænsərai/ (serai) /se'rai/

danh từ
tạm nghỉ qua sa mạc
khách sạn lớn, nhà trọ lớn

Related search result for "serai"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.