Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
segmental




segmental
[seg'mentl]
tính từ
phân đoạn, có hình phân, có khúc
segmental arc
đoạn cung
segmental phonetics
(ngôn ngữ học) ngữ âm học đoạn tính


/seg'mentl/

tính từ
có hình phân, có khúc, có đoạn
segmental arc đoạn cung
segmental phonetics (ngôn ngữ học) ngữ âm học đoạn tính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "segmental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.