Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secretion




secretion
[si'kri:∫n]
danh từ
sự cất giấu, sự oa trữ; sự giấu giếm
the secretion of stolen goods
sự oa trữ những đồ ăn cắp
sự bài tiết, sự tiết ra; chất bài tiết, chất được tiết ra (nước bọt, mật...)
the secretion of bile by the liver
sự tiết mật của gan


/si'kri:ʃn/

danh từ
sự cất giấu, sự oa trữ
the secretion of stolen goods sự oa trữ những đồ ăn cắp
(sinh vật học) sự tiết, chất tiết

Related search result for "secretion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.