Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scabious




scabious
['skeibiəs]
danh từ
(thực vật học) cỏ lưỡi mèo


/'skeibjəs/

tính từ
có vảy
(thuộc) ghẻ; như ghẻ
mắc bệnh ghẻ

danh từ
(thực vật học) có lưỡi mèo

Related search result for "scabious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.