Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
salvationist




salvationist
[sæl'vei∫nist]
danh từ
chiến sĩ đội quân cứu tế


/sæl'veiʃnist/

danh từ
chiến sĩ đội quân cứu tế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.