Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rủ


inviter à.
Rủ bạn đi chơi
inviter son ami à faire ensemble une promenade.
pendre; tomber; retomber.
Tóc rủ xuống
cheveux qui pendent; cheveux pendants;
Dây leo rủ xuống
des lianes qui retombent
treo cờ rủ
hisser un drapeau en berne.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.