Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rống


rugir
Sư tử rống
lion qui rugit
brailler; hurler; crier
Gì mà rống lên thế?
pourquoi hurler de la sorte?
Khóc rống lên
brailler (en palant des enfants)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.