Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rỉ


như gỉ
exsuder; suinter
Máu rỉ ra
le sang exsude
Vết thương rỉ nước ra
bol craquelé qui suinte
Bát nứt để rỉ nước ra
bol craquelé qui laisse suinter de l'eau
souffler; chuchoter
Không dám rỉ một lời
ne pas oser souffler (un) mot
ri rỉ
(redoublement) suinter; exsuder



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.