Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
roi


verge; fouet; cravache
Roi da
fouet en cuir
Roi ngựa
cravache (de cavalier)
(sinh vật học, sinh lý học) flagellum
(thực vật học) (cũng như gioi) jambosier; jamerosier; jambose; pomme de rose



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.