Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retell




retell
[,ri:'tel]
ngoại động từ retold
[,ri:'tould]
kể lại, thuật lại (một câu chuyện..) theo cách khác, bằng tiếng khác


/'ri:'tel/

ngoại động từ retold /ri:'tould/
nói lại, kể lại, thuật lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.