Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
presentness


noun
the quality of being the present (Freq. 1)
- "a study of the pastness of the present and...of the presentness of the past"- R.E.Spiller
Syn:
nowness
Ant:
futurity, pastness
Derivationally related forms:
present
Hypernyms:
timing
Hyponyms:
currentness, currency, up-to-dateness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.