Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plumpness




plumpness
['plʌmpnis]
danh từ
sự tròn trĩnh, sự phúng phính; vẻ đầy đặn


/'plʌmpnis/

danh từ
sự tròn trĩnh, sự phúng phính; vẻ mụ mẫm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.