Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piezometer




piezometer
[,pi:,eiə'zɔmitə]
danh từ
cái đo áp suất


/,paii:'zɔmitə/

danh từ
cái đo áp suất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.