Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penitential




penitential
[,peni'ten∫l]
tính từ
ăn năn, hối lỗi; để sám hối
the penitential psalms
kinh sám hối


/,peni'tenʃəri/

tính từ
ăn năn, hối lỗi; để sám hối
the penitential psalms kinh sám hối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.