Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pecan





pecan
[pi'kæn]
danh từ
(thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng Missisipi)
quả hồ đào pêcan (vùng Missisipi)


/pi'kæn/

danh từ
(thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng Mi-si-si-pi)
quả hồ đào pêcan châu Mỹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pecan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.