Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pasteurization


noun
partial sterilization of foods at a temperature that destroys harmful microorganisms without major changes in the chemistry of the food
Syn:
pasteurisation
Derivationally related forms:
pasteurise (for: pasteurisation), pasteurize
Hypernyms:
sterilization, sterilisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.