Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paravane




paravane
['pærəvein]
danh từ
máy cắt dây mìn ngầm (dưới biển)


/'pærəvein/

danh từ
máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)

Related search result for "paravane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.