Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
old-womanliness


/'ould'wuməniʃnis/ (old-womanliness) /'ould'wuməniinis/
womanliness) /'ould'wuməniinis/

danh từ
tính như bà già, vẻ như bà già
sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị
sự nhút nhát


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.