Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
oasis


[oasis]
danh từ giống cái
ốc đảo
cảnh dễ chịu; điều vui thích
Une amitié qui serait pour lui une oasis
một tình bạn có thể là điều vui thích cho anh ấy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.