Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
nutritionnel


[nutritionnel]
tính từ
dinh dưỡng
Composition nutritionnelle des oeufs
thành phần dinh dưỡng của trứng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.