Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mysticism


noun
1. a religion based on mystical communion with an ultimate reality
Syn:
religious mysticism
Derivationally related forms:
mystic, mystical
Hypernyms:
religion, faith, religious belief
Hyponyms:
quietism, Sufism
2. obscure or irrational thought
Derivationally related forms:
mystic, mystical
Hypernyms:
thinking, thought, thought process, cerebration, intellection, mentation

Related search result for "mysticism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.