Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misappropriation




misappropriation
[,misə,proupri'ei∫n]
danh từ
sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự tham ô


/misappropriation/

danh từ
sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự tham ô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.