Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marrowless




marrowless
['mæroulis]
tính từ
không có tuỷ
(nghĩa bóng) thiếu sinh lực, thiếu nghị lực, yếu đuối


/'mæroulis/

tính từ
không có tuỷ
(nghĩa bóng) thiếu sinh lực, thiếu nghị lực, yếu đuối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.