Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marrowbone




marrowbone
['mærouboun]
danh từ
xương ống (có tuỷ ăn được)
marrowbone jelly
cao xương
(marrowbones) đầu gối
to get down on one's marrowbones
quỳ xuống


/'mærouboun/

danh từ
xương ống (có tuỷ ăn được)
(số nhiều) đầu gối
to get (go) down on one's marrowbone quỳ đầu gối xuống, quỳ xuống


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.